mảnh cộng

Học thuật
Thân thiện
mảnh cộng

Mẹ dùng mảnh cộng để gói bánh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây cỏ: "Mảnh cộng" tên gọi của một loài cây cỏ, thuộc họ thực vật, thường mọc hoang.
    • Cây dùng trong ẩm thực: của cây "mảnh cộng" thường được sử dụng để làm bánh hoặc chế biến một số món ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại ra vườn hái mảnh cộng để gói bánh.
    • Mảnh cộng một nguyên liệu truyền thống trong một số loại bánh dân tộc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh thực vật học: Từ này có thể xuất hiện khi mô tả hệ thực vật địa phương hoặc các loài cây công dụng.
    • Khu vực này nhiều cây mảnh cộng mọc tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Clinacanthe: Đây tên gọi theo khoa học (tiếng Pháp/ Latinh) của loài cây này.
  • gói bánh: Một cách gọi chung dựa trên công dụng chính của cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây lá bánh: Cách gọi mô tả theo công dụng.
  • Cỏ gói bánh: Cách gọi dân gian khác.
Lưu ý
  • "Mảnh cộng" một danh từ chỉ tên riêng của một loài thực vật cụ thể. Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh rộng rãi hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực, thực vật học hoặc văn hóa dân gian liên quan đến việc chế biến món ăn.
mảnh cộng

Mẹ dùng mảnh cộng để gói bánh.

  1. Loài cỏ, dùng làm bánh.